leaseholder
/'li:s,houldə/ phổ biến #39236
Biến thể từ
leaseholders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
leaseholder
/'li:s,houldə/
danh từ
- bất động sản thuê có hợp đồng
- sự thuê có hợp đồng
danh từ
- người thuê
Định nghĩa tiếng Anh
n. a tenant who holds a lease