Từ điển Anh–Việt

111.711 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leaseholder

/'li:s,houldə/ phổ biến #39236
Biến thể từ leaseholders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

leaseholder

/'li:s,houldə/

danh từ

  • bất động sản thuê có hợp đồng
  • sự thuê có hợp đồng

danh từ

  • người thuê
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tenant who holds a lease

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...