Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

leastways

/'li:stweiz/

phó từ

  • ái 3 cũng ((từ hiếm,nghĩa hiếm) (cũng) leastwise)
Định nghĩa tiếng Anh

r if nothing else (`leastwise' is informal and `leastways' is colloquial)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...