Từ điển Anh–Việt

112.373 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leastways

/'li:stweiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

leastways

/'li:stweiz/

phó từ

  • ái 3 cũng ((từ hiếm,nghĩa hiếm) (cũng) leastwise)
Định nghĩa tiếng Anh

r if nothing else (`leastwise' is informal and `leastways' is colloquial)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...