leather-back
/'leðəbæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
leather-back
/'leðəbæk/
danh từ
- (động vật học) rùa luýt
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...