Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leather-head

/'leðəhed/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

leather-head

/'leðəhed/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thằng ngốc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...