leather-neck
/'leðənek/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
leather-neck
/'leðənek/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lính thuỷ đánh b
Từ điển Anh–Việt
111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...