leatherette
/'leðə'ret/ phổ biến #34582
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
leatherette
/'leðə'ret/
danh từ
- da giả
Định nghĩa tiếng Anh
n. fabric made to look like leather
Từ điển Anh–Việt
111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. fabric made to look like leather
Đang tải...