leathern
/'leðə:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
leathern
/'leðə:n/
tính từ
- bằng da
Định nghĩa tiếng Anh
a. Made of leather; consisting of. leather; as, a leathern purse.
Từ điển Anh–Việt
111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Made of leather; consisting of. leather; as, a leathern purse.
Đang tải...