Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

leave-breaker

/'li:v'breikə/

danh từ

  • người nghỉ quá hạn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...