leave-breaker
/'li:v'breikə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
leave-breaker
/'li:v'breikə/
danh từ
- người nghỉ quá hạn
Từ điển Anh–Việt
112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...