Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43844

lectureship

/'lektʃəʃip/

danh từ

  • chức vị người thuyết trình
  • chức vị giảng viên
Biến thể từ lectureships số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the post of lecturer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...