Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

left-luggage office

/'left,lʌgidʤ'ɔfis/

danh từ

  • (ngành đường sắt) nơi giữ đồ vật bỏ quên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...