Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

left-off

/'left'ɔ:f/

tính từ

  • không dùng được, bỏ đi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Laid aside; cast-off.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...