Từ điển Anh–Việt

112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

left-overs

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

left-overs

//

* danh từ
  • thức ăn thừa
Định nghĩa tiếng Anh

plural of left-over

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...