Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41320

leftmost

/'leftmoust/

tính từ

  • cực tả
Định nghĩa tiếng Anh

s. farthest to the left

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...