Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leftward

/'leftwəd/ phổ biến #35534
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

leftward

/'leftwəd/

phó từ

  • về phía trái
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Toward or on the left side.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...