Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35534

leftward

/'leftwəd/

phó từ

  • về phía trái
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Toward or on the left side.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...