leftward
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
leftward
/'leftwəd/
phó từ
- về phía trái
Định nghĩa tiếng Anh
adv. Toward or on the left side.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. Toward or on the left side.
Đang tải...