Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leg-pull

/'legpul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

leg-pull

/'legpul/

danh từ

  • (thông tục) mẹo lừa
Định nghĩa tiếng Anh

n. as a joke: trying to make somebody believe something that is not true

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...