Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

leg-pull

/'legpul/

danh từ

  • (thông tục) mẹo lừa
Định nghĩa tiếng Anh

n. as a joke: trying to make somebody believe something that is not true

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...