legacy system
Nghĩa thường dùng
“Migrating off the legacy system will take approximately eighteen months.”Chuyển đổi khỏi hệ thống cũ sẽ mất khoảng mười tám tháng.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Migrating off the legacy system will take approximately eighteen months.”Chuyển đổi khỏi hệ thống cũ sẽ mất khoảng mười tám tháng.
Đang tải...