legacy-hunter
/'legəsi,hʌntə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
legacy-hunter
/'legəsi,hʌntə/
danh từ
- người xu nịnh để mong được hưởng gia tài
Từ điển Anh–Việt
112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...