Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

legal document

/ˈliːɡl ˈdɑːkjumənt/

Nghĩa thường dùng

văn bản pháp lý cụm từ

“A contract is a legal document.”Hợp đồng là một văn bản pháp lý.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...