Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

legalisation

/ˌli:gəlaɪ'zeɪʃən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

legalisation

//

* danh từ
  • sự hợp pháp hoá
  • sự công nhận, sự chứng nhận (về )
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of making lawful

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...