Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

legalism

/'li:^әlizәm/ phổ biến #30496
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

legalism

//

* danh từ
  • sự tuân theo pháp luật
  • chủ nghĩa hợp pháp
Định nghĩa tiếng Anh

n. strict conformity to the letter of the law rather than its spirit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...