Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30496

legalism

//

* danh từ
  • sự tuân theo pháp luật
  • chủ nghĩa hợp pháp
Định nghĩa tiếng Anh

n. strict conformity to the letter of the law rather than its spirit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...