legalization
/,li:gəlai'zeiʃn/ phổ biến #15381
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
legalization
/,li:gəlai'zeiʃn/
danh từ
- sự hợp pháp hoá
- sự công nhận, sự chứng nhận (về pháp lý)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of making lawful