Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

legalization

/,li:gəlai'zeiʃn/ phổ biến #15381
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

legalization

/,li:gəlai'zeiʃn/

danh từ

  • sự hợp pháp hoá
  • sự công nhận, sự chứng nhận (về pháp lý)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of making lawful

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...