Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15381

legalization

/,li:gəlai'zeiʃn/

danh từ

  • sự hợp pháp hoá
  • sự công nhận, sự chứng nhận (về pháp lý)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of making lawful

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...