legateship
/,legitʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
legateship
/,legitʃip/
danh từ
- chức đại diện giáo hoàng
Định nghĩa tiếng Anh
n the post or office of legate
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the post or office of legate
Đang tải...