legator
/li'geitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
legator
//
* danh từ- người để lại di sản
Định nghĩa tiếng Anh
n. A testator; one who bequeaths a legacy.
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A testator; one who bequeaths a legacy.
Đang tải...