Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

legerdemain

/'ledʤədə'mein/ GRE phổ biến #36343
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

legerdemain

/'ledʤədə'mein/

danh từ

  • trò lộn sòng, trò bài tây, trò ảo thuật
  • sự lừa phỉnh; mưu lừa gạt
  • sự nhanh tay
Định nghĩa tiếng Anh

n an illusory feat; considered magical by naive observers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...