Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

legerity

/li'dʤeriti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

legerity

/li'dʤeriti/

danh từ

  • tính nhanh nhẹn
Định nghĩa tiếng Anh

n the gracefulness of a person or animal that is quick and nimble

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...