Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leggings

/'legiɳz/ Collins ★

Nghĩa thường dùng

Quần bó danh từ

“She wears leggings when she goes to the gym.”Cô ấy mặc quần bó khi đi tập gym.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

leggings

/'legiɳz/

danh từ số nhiều

  • xà cạp
Định nghĩa tiếng Anh

n a garment covering the leg (usually extending from the knee to the ankle)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...