Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

legislatorial

/ledʒislә'tɔ:riәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

legislatorial

//

* tính từ
  • có tính chất lập pháp
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to a legislator or legislature.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...