legman
/'legmæn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
legman
//
* danh từ- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- phóng viên
- người đi nhặt tin; người đi sưu tầm tài liệu
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...