legroom
/'legrum/ phổ biến #29204
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
legroom
/'legrum/
danh từ
- chỗ duỗi chân, chỗ để chân (cho thoải mái)
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...