Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44493

leguminous

/le'gju:minəs/

tính từ

  • (thực vật học) (thuộc) loại đậu
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or consisting of legumes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...