Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leguminous

/le'gju:minəs/ phổ biến #44493
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

leguminous

/le'gju:minəs/

tính từ

  • (thực vật học) (thuộc) loại đậu
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or consisting of legumes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...