Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

leisure centre

//

* danh từ
  • khu vui chơi, trung tâm giải trí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...