leisure time
Nghĩa thường dùng
“I use my leisure time for painting.”Tôi dùng thời gian rảnh để vẽ tranh.
Từ điển Anh–Việt
112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I use my leisure time for painting.”Tôi dùng thời gian rảnh để vẽ tranh.
Đang tải...