Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

leisureliness

/'leʤəlinis/

danh từ

  • sự rỗi rãi, sự rảnh rang; sự thong dong
Định nghĩa tiếng Anh

n. slowness by virtue of being leisurely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...