Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leisureliness

/'leʤəlinis/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

leisureliness

/'leʤəlinis/

danh từ

  • sự rỗi rãi, sự rảnh rang; sự thong dong
Định nghĩa tiếng Anh

n. slowness by virtue of being leisurely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...