Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #13384

leisurely

/'leʤəli/

tính từ

  • rỗi rãi, rảnh rang; thong thả, thong dong, ung dung, nhàn nhã
  • làm trong lúc rảnh rang; làm ung dung

phó từ

  • nhàn nhã; thong thả, thong dong, ung dung
Định nghĩa tiếng Anh

s not hurried or forced\nr in an unhurried way or at one's convenience

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...