Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Chưa có “leisurely (adj./adv.) thong thả, chậm rãi” trong từ điển

Kiểm tra lại chính tả hoặc thử một từ khác nhé.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...