Từ điển Anh–Việt

112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leit-motif

/'laitmou,fi:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

leit-motif

/'laitmou,fi:f/

-motiv) /'laitmou,fi:f/

danh từ

  • (âm nhạc) nét chủ đạo
  • (văn học) chủ đề quán xuyến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...