Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

leit-motif

/'laitmou,fi:f/

-motiv) /'laitmou,fi:f/

danh từ

  • (âm nhạc) nét chủ đạo
  • (văn học) chủ đề quán xuyến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...