Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27561

leitmotif

//

* danh từ
  • nét chủ đạo
  • chủ đề quán xuyến
Biến thể từ leitmotifs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a melodic phrase that accompanies the reappearance of a person or situation (as in Wagner's operas)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...