Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lemon curd

//

* danh từ
  • mứt làm bằng chanh, đường, trứng và bơ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...