Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lemon-squeezer

/'lemən,skwi:zə/

danh từ

  • cái để vắt chanh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...