lemon-squeezer
/'lemən,skwi:zə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lemon-squeezer
/'lemən,skwi:zə/
danh từ
- cái để vắt chanh
Từ điển Anh–Việt
112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...