Từ điển Anh–Việt

112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lemongrass

/'lemәn^rɑ:s;-^ræs/ phổ biến #28117
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lemongrass

//

* danh từ
  • cỏ chanh (cỏ cứng ở vùng nhiệt đới, ngửi (như) mùi chanh dùng làm hương liệu cho xà phòng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an aromatic oil that smells like lemon and is widely used in Asian cooking and in perfumes and medicines n. a tropical grass native to India and Sri Lanka

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...