Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28117

lemongrass

//

* danh từ
  • cỏ chanh (cỏ cứng ở vùng nhiệt đới, ngửi (như) mùi chanh dùng làm hương liệu cho xà phòng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an aromatic oil that smells like lemon and is widely used in Asian cooking and in perfumes and medicines\nn. a tropical grass native to India and Sri Lanka

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...