Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22745

lemony

/'leməni/

tính từ

  • có vị chanh, có chất chanh
Định nghĩa tiếng Anh

s. tasting sour like a lemon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...