Từ điển Anh–Việt

112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lemony

/'leməni/ phổ biến #22745
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lemony

/'leməni/

tính từ

  • có vị chanh, có chất chanh
Định nghĩa tiếng Anh

s. tasting sour like a lemon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...