Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lengthily

//

* phó từ
  • dong dài, dài dòng, lê thê
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a lengthy or prolix manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...