Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lengthiness

/leɳθinis/

danh từ

  • sự kéo dài dòng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the consequence of being lengthened in duration

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...