Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lengthways

/'leɳθweiz/

phó từ

  • theo chiều dọc
Định nghĩa tiếng Anh

r. in the direction of the length

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...