Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14619

lengthwise

/'leɳθweiz/

phó từ

  • theo chiều dọc
Định nghĩa tiếng Anh

a. running or extending in the direction of the length of a thing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...