Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lengthwise

/'leɳθweiz/ phổ biến #14619
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lengthwise

/'leɳθweiz/

phó từ

  • theo chiều dọc
Định nghĩa tiếng Anh

a. running or extending in the direction of the length of a thing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...