leniently
Nghĩa thường dùng
“The teacher graded the tests leniently, allowing for some mistakes.”Giáo viên chấm bài kiểm tra một cách khoan dung, cho phép một số lỗi.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
leniently
//
* phó từ- nhân hậu, khoan dung
Định nghĩa tiếng Anh
r in a permissively lenient manner