Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39588

leniently

//

* phó từ
  • nhân hậu, khoan dung
Định nghĩa tiếng Anh

r in a permissively lenient manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...