Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lentiginous

/len'tidʒinәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lentiginous

//

* tính từ, cũng lentiginose
  • lấm chấm; lốm đốm
Định nghĩa tiếng Anh

s relating to or covered with or resembling freckles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...