lentitude
/'lentitju:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lentitude
/'lentitju:d/
danh từ
- sự chậm chạp; sự trì chậm
Định nghĩa tiếng Anh
a. Slowness; sluggishness.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Slowness; sluggishness.
Đang tải...