Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lentoid

/'lentɒid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lentoid

//

* tính từ
  • hình thấu kính
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having the form of a lens; lens-shaped.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...