lentoil
/'lentɔid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lentoil
/'lentɔid/
tính từ
- hình thấu kính
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...